VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "cán bộ" (1)

Vietnamese cán bộ
English NCadre, official, staff
Example
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
Local officials participated in the training course.
My Vocabulary

Related Word Results "cán bộ" (0)

Phrase Results "cán bộ" (3)

có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
You can book airline tickets at a travel agency.
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
Local officials participated in the training course.
Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
The political academy plays an important role in training cadres.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y